Trước tiên, An Huy xin chân thành cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi. Dưới đây là tóm tắt bảng giá các sản phẩm dây cáp điện cadisun cập nhật đến ngày 01/01/2023
- Để tra cứu sản phẩm ngay trên Web của chúng tôi: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + F sau đó gõ tên sản phẩm đối với máy tính bàn, trên điện thoại di dộng nhấn vào dấu 3 chấm ở góc phải sau đó chọn "tìm trong trang" rồi gõ tên sản phẩm..
- Để tải về bảng giá file ảnh chất lượng cao vào link: https://drive.google.com/drive/folders/1LQ-Mr0Qe77oI1315Wv7lKgecxFCTJ4Zo?usp=share_link
- Để tải về bảng giá cadisun PDF (Kích thước khoảng hơn 180Mb): https://drive.google.com/file/d/1O6Boa-XGPhsqJfNt5u5GLPcOUNXQ2T4Y/view?usp=share_link
- Để mua dây cáp điện cadisun tại văn phòng công ty - 32Minh khai, trương định, hai bà trưng, hà nội xin gọi đến số: 0989 632 485
Tóm tắt bảng giá dây và cáp điện cadisun
Tên sản phẩm | số sợi dây pha |
đường kính dây pha |
số sợi dây trung tính |
Đường kính dây trung tính |
Giá bán buôn (VNĐ/m) |
Giá bán lẻ (VNĐ/m) |
Đóng gói (m/cuộn) |
Dây Cadisun tròn 4 ruột mềm Cadisun |
|||||||
VCTF 4x1 .5 | 30 | 0.24 | 24.502 | 25.727 | 200 | ||
VCTF 4x2.5 | 50 | 0.24 | 39.709 | 41.695 | 200 | ||
Dây Cadisun tròn 5 ruột mềm | |||||||
VCTF 5x1.5 | 30 | 0.24 | 31.690 | 33.275 | 200 | ||
VCTF 5x2.5 | 50 | 0.24 | 50.880 | 53.424 | 200 | ||
Dây đơn lõi đồng 1 sợi cứng Cadisun Ghi chú: Các sản phẩm có tiết diện >=10mm2, ruột dẫn bện ép chặt cấp 2 nên đường kính danh định ghi Compact |
|||||||
VCSH 1x1.5 | 1 | 1.38 | 5.624 | 5.906 | 200 | ||
VCSH 1x2.5 | 1 | 1.75 | 8.951 | 9.398 | 200 | ||
![]() |
|||||||
Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC Cadisun |
|||||||
CV 1x1 .5 (V-75) | 7 | 0.52 | 5.829 | 6.121 | 100 | ||
CV 1x2.5 (V-75) | 7 | 0.67 | 9.384 | 9.854 | 100 | ||
CV 1x10 (V-75) | 7 | compact | 35.116 | 36.872 | 100 | ||
Dây ô van hai ruột mềm cadisun | |||||||
VCTFK 2x0.75 | 30 | 0.177 | 7.046 | 7.398 | 100&200 | ||
VCTFK 2x6.0 | 80 | 0.30 | 46.237 | 48.548 | 100&200 | ||
![]() |
|||||||
Dây xúp dính cadisun (Cu/PVC) Cadisun |
|||||||
VCmD 2x0.5 | 20 | 0.177 | 4.362 | 4.580 | 100 | ||
VCmD 2x2.5 | 50 | 0.24 | 17.809 | 18.700 | 100 | ||
Dây đơn mềm cadisun (Cu/PVC) Cadisun | |||||||
VCSF 1x0.5 | 20 | 0.177 | 2.156 | 2.263 | 200 | ||
VCSF 1x1.0 | 30 | 0.20 | 3.830 | 4.021 | 200 | ||
VCSF 1x10.0 | 140 | 0.30 | 38.174 | 40.083 | 100 | ||
![]() |
|||||||
Cáp cao su 4 ruột bọc cách điện cao su, bọc vỏ cao su (Cu/NR/NR) |
|||||||
CRR 4x1.5 | 25 | 0.26 | 34,597 | 36,327 | 200 | ||
CRR 4x95 | 551 | 0.45 | 1,387,101 | 1,456,456 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp cao su 2 ruột bọc cách điện cao su, bọc vỏ cao su (Cu/NR/NR) Cadisun |
|||||||
CRR 2x1.5 | 25 | 0.26 | 20,804 | 21,844 | 200 | ||
CRR 2x95 | 551 | 0.45 | 706,496 | 741,821 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp cao su 1 ruột bọc cách điện cao su, bọc vỏ cao su (Cu/NR/NR) Cadisun |
|||||||
CRR 1x1 .5 | 25 | 0.26 | 8,823 | 9,264 | 200 | ||
CRR 1x95 | 551 | 0.45 | 341,908 | 359,003 | 1,000 | ||
![]() |
|||||||
Cáp hàn hồ quang cadisun (Cu/NR ) |
|||||||
CNR 1x16 | 497 | 0.20 | 64,999 | 68,249 | 200 | ||
CNR 1x95 | 2907 | 0.20 | 359,900 | 377,895 | 200 | ||
![]() |
|||||||
Cáp đồng chống cháy 5 lõi bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC ) |
|||||||
FRN-CXV 5x1 .5 | 7 | 0.52 | 47.448 | 49.820 | 2000 | ||
FRN-CXV 5x400 | 61 | compact | 6.715.882 | 7.051.676 | 200 | ||
![]() |
|||||||
Cáp đồng chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC ) |
|||||||
FRN-CXV 3x2.5+1 x1 .5 | 7 | 0.67 | 7 | 0.52 | 49. 709 | 52.194 | 2000 |
FRN-CXV 3x400+1x300 | 61 | com act | 37 | com act | 5.040.480 | 5.292.504 | 250 |
![]() |
|||||||
Cáp chống cháy, ba lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC) |
|||||||
FRN-CXV 3x1 .5 | 7 | 0.52 | 30.393 | 31.913 | 2000 | ||
FRN-CXV 3x400 | 61 | compact | 4.015.574 | 4.216.353 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp chống cháy, hai lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC) |
|||||||
FRN-CXV 2x1.5 (đặc) | 7 | 0.52 | 21.578 | 132.207 | 2000/cuộn | ||
FRN-CXV 2x150 | 19 | compact | 1.036.057 | 1.087.860 | 500m/lô | ||
![]() |
|||||||
Cáp chống cháy, một lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC) |
|||||||
FRN-CXV 1x1 .5 | 7 | 0.52 | 9.261 | 9.724 | 200m/cuộn | ||
FRN-CXV 1 x800 | 61 | compact | 2.754.981 | 2.892.730 | 500m/lô | ||
![]() |
|||||||
Cáp cháy chậm, một lõi, không giáp, bọc cách điện PVC cadisun (Cu/Fr-PVC) |
|||||||
FSN-CV 1.5 (V-75 Cam 1) | 7 | 0.52 | 5.847 | 6.140 | 100 | ||
FSN-CV 800 (V-75 Cam 1 | 61 | compact | 2.708.545 | 2.843.972 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp chậm cháy, một lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/Fr-PVC) |
|||||||
FSN-CXV 1x1 .5 | 7 | 0.52 | 7.735 | 8.122 | 200m/cu9n | ||
FSN-CXV 1 x800 | 61 | compact | 2.727.076 | 2.863.430 | 500m/lô | ||
![]() |
|||||||
Cáp chậm cháy, hai lõi, bọc cach điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/Fr-PVC) |
|||||||
FSN-CXV 2x1 .5(đặc) | 7 | 0.52 | 18.622 | 19.553 | 200m/cuộn | ||
FSN-CXV 2x35 | 7 | compact | 250.358 | 262.876 | 1000m/Iô | ||
![]() |
|||||||
Cáp chậm cháy, ba lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/Fr-PVC ) |
|||||||
FSN-CXV 3x1 .5 | 7 | 0.52 | 25.289 | 26.553 | 2000 | ||
FSN-CXV 3x400 | 61 | compact | 3.959.626 | 4.157.607 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp chậm cháy, bốn lõi (một lõi trung tính nhỏ hơn) bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/Fr-PVC ) |
|||||||
FSN-CXV 3x2.5+1x1 .5 | 7 | 0.67 | 7 | 0.52 | 42.640 | 44.772 | 2000 |
FSN-CXV 3x400+1x300 | 61 | compact | 37 | compact | 4.976.282 | 5.225.096 | 250 |
![]() |
|||||||
Cáp chậm cháy, bốn lõi đều nhau, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/Fr-PVC) |
|||||||
FSN-CXV 4x1.5 | 7 | 0.52 | 31.490 | 33.065 | 2000 | ||
FSN-CXV 4x400 | 61 | compact | 5.267.278 | 5.530.642 | 200 | ||
![]() |
|||||||
Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu Cadisun (Cu/PVC/SB/PVC ) |
|||||||
DVV/SB 2x0.5 | 20 | 0.177 | 13,512 | 14,187 | 500 | ||
DVV/SB 2x2.5 | 50 | 0.240 | 29,488 | 30,962 | 500 | ||
DVV/SB 3x0.5 | 20 | 0.177 | 16,129 | 16,936 | 500 | ||
DVV/SB 3x2.5 | 50 | 0.240 | 39,698 | 41,683 | 500 | ||
DVV/SB 4x0.5 | 20 | 0.177 | 18,645 | 19,578 | 500 | ||
DVV/SB 4x2.5 | 50 | 0.240 | 51,096 | 53,651 | 500 | ||
DVV/SB 5x0.5 | 20 | 0.177 | 21,950 | 23,048 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp điều khiển không lưới chống nhiễu cadisun (Cu/PVC/PVC ) |
|||||||
DVV 2x0.5 | 20 | 0.177 | 6,820 | 7,161 | 500 | ||
DVV 2x2.5 | 50 | 0.240 | 23,566 | 24,745 | 500 | ||
DVV 3x0.5 | 20 | 0.177 | 8,969 | 9,417 | 500 | ||
DVV 3x2.5 | 50 | 0.240 | 32,995 | 34,645 | 500 | ||
DVV 4x0.5 | 20 | 0.177 | 11,643 | 12,225 | 500 | ||
DVV 4x2.5 | 50 | 0.240 | 42,312 | 44,427 | 500 | ||
DVV 5x0.5 | 20 | 0.177 | 14,425 | 15,146 | 500 | ||
DVV 5x2.5 | 50 | 0.240 | 52,683 | 55,317 | 500 | ||
DVV 6x0.5 | 20 | 0.177 | 17,188 | 18,047 | 500 | ||
DVV 6x2.5 | 50 | 0.240 | 63,324 | 66,490 | 500 | ||
DVV 7x0.5 | 20 | 0.177 | 19,279 | 20,243 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 3 ruột cadisun (AI/XLPE) |
|||||||
ABC 3x16 | 7 | compact | 24,406 | 25,626 | 2,000 | ||
ABC 3x240 | 37 | compact | 275,404 | 289,174 | 500 | ||
Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột cadisun (AI/XLPE) | |||||||
ABC 4x16 | 7 | compact | 31,968 | 33,566 | 500 | ||
ABC 4x240 | 37 | compact | 365,650 | 383,932 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp nhôm ép vặn xoắn 2 ruột cadisun (AI/XLPE) |
|||||||
ABC 2x16 | 7 | compact | 16,685 | 17,519 | 2,000 | ||
ABC 2x240 | 37 | compact | 183,458 | 192,631 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện PVC cadisun (Fe/Al/PVC) |
|||||||
AsV 16/2.7 | 1 | 1.85 | 6 | 1.85 | 9,349 | 9,816 | 7,500 |
AsV 300/39 | 7 | 2.65 | 24 | 4.00 | 138,059 | 144,962 | 1,000 |
![]() |
|||||||
Cáp ngầm nhôm 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) Bọc cách điện XLPE, Bọc vỏ PVC cadisun (AI/XLPE/ADSTA/PVC) |
|||||||
ADSTA4x16 | 7 | compact | 52,927 | 55,573 | 1,000 | ||
ADSTA4x300 | 37 | compact | 603,020 | 633,171 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp nhôm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ ngoài PVC Cadisun (AI/XLPE/PVC) |
|||||||
AXV 4x10 | 7 | compact | 28,976 | 30,425 | 2000 | ||
AXV 4x500 | 61 | com act | 841 960 | 884 059 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp nhôm đơn bọc cách điện XLPE, có vỏ bọc ngoài PVC Cadisun (AI/XLPE/PVC ) |
|||||||
AXV 10 | 7 | compact | 7,688 | 8,072 | 500 | ||
AXV 500 | 61 | compact | 201,600 | 211,680 | 1,000 | ||
![]() |
|||||||
Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC cadisun (Al/PVC ) |
|||||||
AV 1x16 (V-75) | 7 | compact | 7,573 | 7,951 | 500 | ||
AV 1x630 (V-75) | 61 | compact | 238,831 | 250,773 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) |
|||||||
DSTA4x1.5 | 7 | 0.52 | 38.883 | 40.827 | 2,000 | ||
DSTA4x400 | 61 | compact | 5.417.084 | 5.687.938 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp ngầm 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) Bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC Cadisun (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) |
|||||||
DSTA 3x2.5+1x1 .5 | 7 | 0.67 | 7 | 0.52 | 49.986 | 52.485 | 2,000 |
DSTA 3x400+1x300 | 61 | Compact | 37 | Compact | 5.062.983 | 5.316.132 | 250 |
![]() |
|||||||
Cáp ngầm 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVV cadisun (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) |
|||||||
DSTA3x1.5 | 7 | 0.52 | 32.509 | 34.134 | 2,000 | ||
DSTA3x400 | 61 | Compact | 4.034.609 | 4.236.340 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp ngầm 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) |
|||||||
DSTA2x1.5 | 7 | 0.52 | 23.940 | 25.137 | 2,000 | ||
DSTA2x150 | 19 | compact | 1.059.646 | 1.112.629 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC cadisun (Cu/XLPE/PVC ) |
|||||||
CXV 2x1.5 | 7 | 0.52 | 15.190 | 15.949 | 200m/cuộn | ||
CXV 2x150 | 19 | compact | 1.006.225 | 1.056.536 | 500m/Lô | ||
![]() |
|||||||
Cáp đồng đơn bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC Cadisun (Cu/XLPE/PVC) |
|||||||
CXV 1x1.5 | 7 | 0.52 | 6.940 | 7.287 | 200m/cuộn | ||
CXV 1x800 | 61 | compact | 2.715.009 | 2.850.759 | 500m/Lô | ||
![]() |
|||||||
Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC Cadisun (Cu/PVC) |
|||||||
CV 1x16 (V-75) | 7 | Compact | 53.590 | 56.270 | 100m/cuộn | ||
CV 1x800 (V-75) | 19 | Compact | 2.694.847 | 2.829.589 | 500m/Lô | ||
![]() |
|||||||
Cáp nhôm trần lõi thép cadisun (Fe/Al ) |
|||||||
As 10/1.8 | 1 | 1.50 | 6 | 1.50 | 113,669 | 119,352 | 14,000 |
As 400/93 | 19 | 2.50 | 30 | 4.15 | 99,407 | 104,377 | 1,700 |
![]() |
|||||||
Cáp nhôm trần cadisun (Al bện tròn cấp 2) |
|||||||
A 10 | 7 | 1.35 | 141,201 | 148,261 | 12,000 | ||
A400 | 37 | 3.66 | 124,910 | 131,156 | 1,000 | ||
![]() |
|||||||
Cáp đồng trần cadisun ( Cu ủ mềm, bện tròn cấp 2 và không ép chặt) |
|||||||
C4 | 1 | 2.20 | 373.523 | 392.199 | 15,000 | ||
C 500 | 61 | 3.20 | 367.103 | 385.458 | 1,000 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC-W) |
|||||||
CXV/CWS-W 1x50-40.5kV | 7 | 8.10 | 314,133 | 329,840 | 1,000 | ||
CXV/CWS-W 1x800-40.5kV | 61 | 34.00 | 3,171,276 | 3,329,840 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CTS-W 1x50-40.5kV | 7 | 8.10 | 299,426 | 314,398 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 1x800-40.5kV | 61 | 34.00 | 3,075,592 | 3,229,371 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W) |
|||||||
DSTNCTS-W 3x50-40.5kV | 7 | 8.10 | 1,047,299 | 1,099,664 | 500 | ||
DSTNCTS-W 3x400-40.5kV | 61 | 23.00 | 4,963,948 | 5,212,145 | 200 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W) |
|||||||
DSTNCTS-W 3x50-36kV | 7 | 8.10 | 994,594 | 1,044,324 | 500 | ||
DSTNCTS-W 3x400-36kV | 61 | 23.00 | 4,889,447 | 5,133,920 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W) |
|||||||
SWA/CTS-W 3x50-36kV | 7 | 8.10 | 1,176,234 | 1,235,046 | 500 | ||
SWA/CTS-W 3x400-36kV | 61 | 23.00 | 5,099,533 | 5,354,509 | 200 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CWS-W 1x35-24kV | 7 | 7.00 | 232,119 | 243 | 1,000 | ||
CXV/CWS-W 1x800-24kV | 61 | 34.00 | 3,096,911 | 3,251,756 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CTS-W 1x35-24kV | 7 | 7.00 | 205,836 | 216,128 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 1x800-24kV | 61 | 34.00 | 2,990,493 | 3,140,018 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W) |
|||||||
DATNCTS-W 1x35-24kV | 7 | 7.00 | 243,276 | 255,440 | 2,000 | ||
DATNCTS-W 1x800-24kV | 61 | 34.00 | 3,075,113 | 3,228,868 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W) |
|||||||
DATNCWS-W 1x35-24kV | 7 | 7.00 | 273,998 | 287,698 | 2,000 | ||
DATNCWS-W 1x800-24kV | 61 | 34.00 | 3,185,474 | 3,344,747 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, hông giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CTS-W 3x35-24kV | 7 | 7.00 | 643,652 | 675,835 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 3x400-24kV | 61 | 23.00 | 4,509,709 | 4,735,195 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W) |
|||||||
DSTNCTS-W 3x35-24kV | 7 | 7.00 | 722,824 | 758,965 | 1,000 | ||
DSTNCTS-W 3x400-24kV | 61 | 23.00 | 4,697,281 | 4,932,145 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giiaps sợi thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W) |
|||||||
SWA/CTS-W 3x35-24kV | 7 | 7.00 | 824,159 | 865,367 | 750 | ||
SWA/CTS-W 3x400-24kV | 61 | 23.00 | 4,891,173 | 5,135,732 | 200 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CWS-W 1x25-8.7/15(17.5)kV | 7 | 5.80 | 191,353 | 200,920 | 1,000 | ||
CXV/CWS-W 1x800-8.7/15(17.5)kV | 61 | 34.00 | 3,073,363 | 3,227,031 | 750 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giăng băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W) |
|||||||
DATA/CTS-W 1x25-8.7/15(17.5)kV | 7 | 5.80 | 193,479 | 203,153 | 1,000 | ||
DATA/CTS-W 1x800-8.7/15(17.5)kV | 61 | 34.00 | 3,051,664 | 3,204,247 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W) |
|||||||
DATA/CWS-W 1x25-8.7/15(17.5)kV | 7 | 5.80 | 228,246 | 239,658 | 1,000 | ||
DATA/CWS-W 1x800-8.7/15(17.5)kV | 61 | 34.00 | 3,160,732 | 3,318,769 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W) |
|||||||
CXV /CTS-W 3x25-8. 7 /15( 17 .5)kV | 7 | 5.80 | 499,328 | 524,294 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 3x400-8.7/15(17.5)kV | 61 | 23.00 | 4,449,782 | 4,672,271 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W) |
|||||||
DSTNCTS-W 3x25-8.7/15(17.5)kV | 7 | 5.80 | 565,692 | 593,976 | 1,000 | ||
DSTNCTS-W 3x400-8.7/15(17.5)kV | 61 | 23.00 | 4,631,722 | 4,863,308 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W) |
|||||||
SWNCTS-W 3x25-8.7/15(17.5)kV | 7 | 5.80 | 658,311 | 691,227 | 1,000 | ||
SWNCTS-W 3x400-8.7/15(17.5)kV | 61 | 23.00 | 4,813,803 | 5,054,493 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CWS-W 1x16-6/10(12)kV | 7 | 4.75 | 150,019 | 157,519 | 1,000 | ||
CXV/CWS-W 1 x800-6/10(12)kV | 61 | 34.00 | 3,056,338 | 3,209,155 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W ) |
|||||||
DATA/CTS-W 1x16-6/10(12)kV | 7 | 4.75 | 143,957 | 151,155 | 1,000 | ||
DATA/CTS-W 1x800-6/10(12)kV | 61 | 34.00 | 3,026,064 | 3,177,367 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W ) |
|||||||
DATA/CWS-W 1x16-6/10(12)kV | 7 | 4.75 | 183,052 | 192,204 | 1,000 | ||
DATA/CWS-W 1x800-6/10(12)kV | 61 | 34.00 | 3,138,547 | 3,295,474 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CTS-W 3x16-6/10(12)kV | 7 | 4.75 | 352,111 | 369,717 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 3x400-6/10(12)kV | 61 | 23.00 | 4,385,568 | 4,604,847 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cahcs điện XLPE, Màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W ) |
|||||||
DSTA/CTS-W 3x16-6/10(12)kV | 7 | 4.75 | 405,858 | 426,151 | 1,000 | ||
DSTA/CTS-W 3x400-6/10(12)kV | 61 | 23.00 | 4,553,184 | 4,780,843 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W ) |
|||||||
SWA/CTS-W 3x16-6/10(12)kV | 7 | 4.75 | 484,450 | 508,673 | 1,000 | ||
SWA/CTS-W 3x400-6/10(12)kV | 61 | 23.00 | 4,730,541 | 4,967,068 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CWS-W 1x10-3.6/6(7.2)kV | 7 | 3.75 | 122,508 | 128,633 | 1,000 | ||
CXV/CWS-W 1 x800-3.6/6(7 .2)kV | 61 | 34.00 | 3,056,333 | 3,209,150 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CTS-W 1x10-3.6/6(7.2)kV | 7 | 3.75 | 82,425 | 86,546 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 1 x800-3.6/6(7 .2)kV | 61 | 34.00 | 2,944,206 | 3,091,416 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W) |
|||||||
DATNCTS-W 1x10-3.6/6(7.2)kV | 7 | 3.75 | 110,828 | 116,369 | 1,000 | ||
DATNCTS-W 1x800-3.6/6(7.2)kV | 61 | 34.00 | 3,026,058 | 3,177,361 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn sợi đồng, Giáp băng nhôm, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W) |
|||||||
DATNCWS-W 1x10-3.6/6(7.2)kV | 7 | 3.75 | 153,366 | 161,034 | 1,000 | ||
DATNCWS-W 1 x800-3.6/6(7 .2)kV | 61 | 34.00 | 3,139,161 | 3,296,120 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp băng thép, vỏ bọc PVC Cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W) |
|||||||
DSTA/CTS-W 3x10-3.6/6(7 .2)kV | 7 | 3.75 | 303,820 | 319,011 | 1,000 | ||
DSTA/CTS-W 3x400-3.6/6(7.2)kV | 61 | 23.00 | 4,537,477 | 4,764,351 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, Màn chắn băng đồng, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CTS-W 3x10-3.6/6(7.2)kV | 7 | 3.75 | 257,996 | 270,896 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 3x400-3.6/6(7.2)kV | 61 | 23.00 | 4,370,181 | 4,588,690 | 250 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 1 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, không giáp, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC-W ) |
|||||||
CXV/CTS-W 1x16-6/10(12)kV | 7 | 4.75 | 112,645 | 118,277 | 1,000 | ||
CXV/CTS-W 1x800-6/10(12)kV | 61 | 34.00 | 2,944,212 | 3,091,423 | 500 | ||
![]() |
|||||||
Cáp 3 lõi đồng có chống thấm, cách điện XLPE, màn chắn băng đồng, giáp sợi thép, vỏ bọc PVC cadisun (Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W ) |
|||||||
SWNCTS-W 3x10-7.2kV | 7 | 3.75 | 351,671 | 369,255 | 1,000 | ||
SWNCTS-W 3x400-7 .2kV | 61 | 23.00 | 4,710,777 | 4,946,316 | 250 | ||
![]() |
Cáp đồng 3 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC (Cu/XLPE/PVC )
CXV 3x1 .5 đến CXV 3x400
Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC (Cu/XLPE/PVC)
CXV 3x2.5+1x1 .5 đến CXV 3x400+1x300
Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC (Cu/XLPE/PVC )
CXV 4x1.5 đến CXV 4x400
Cáp đồng 5 ruột (1 lõi trung tính và 1 lõi thiếp đất nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, vỏ bọc PVC(CwXlPE/PVC)
CXV 3x2.5+2x1.5 đến CXV 3x400+2x300
Trên đây là toàn bộ nội dung bảng giá dây cáp điện cadisun. Hy vọng bài viết đáp ứng được thông tin các bạn cần. Xin chân trọng cảm ơn.
Nếu cần thêm thông tin về thông số của cáp hạ thế cadisun, các bạn có thể click vào link này: https://www.diennuocanhuy.vn/catalog-cadisun-ha-the
Thông số cáp trung thế cadisun tại đây: https://www.diennuocanhuy.vn/catalog-cadisun-trung-the
Nếu cần thông tin về các sản phẩm dây cáp điện cadisun mà công ty an huy đang cung cấp tại địa điểm 32 minh khai, hai bà trưng hà nội (ngay ngã tư Chợ Mơ, Bạch mai, Đại La, Trương Định) thì xin clik vào đây: https://www.diennuocanhuy.vn/day-cap-dien-cadisun
Để nhận báo giá tốt nhất xin gọi đến: 0989 632 485