Công ty TNHH thương mại xây lắp và dịch vụ An Huy Xin gửi tới Quý Khách hàng bảng giá nhà máy Rạng Đông mới nhất năm 2023.
Để tra cứu nhanh: nhấn Ctrl + F rồi gõ mã hoặc tên sản phẩm
Để tải full bảng giá rạng đông file PDF xin click vào đây: https://drive.google.com/file/d/154WBFpqOCyA7i94ZEpp_H2vsnov8uThp/view?usp=sharing
Để xem chi tiết các sản phẩm bóng đèn rạng đông xin vào đây: https://www.diennuocanhuy.vn/thiet-bi-chieu-sang-rang-dong
Hoặc gõ vào ô "tìm kiếm sản phẩm" ở phía trên bên phải trong website này.
Các lưu ý trong bảng giá:
- Đối với đèn panel hoa văn: Hoa văn trang trí có thể sản xuất theo yêu cầu của khách hàng
- Bảng giá đã bao gồm 10% VAT, chỉ mang tính chất tham khảo. Xin vui lòng liên hệ 0989 632 485 để được báo giá theo thời điểm.
Bảng giá rạng đông 2023
Tên sản phẩm | Model |
Công suất (W) |
cái / thùng |
Giá/Cái (VND) |
Công tắc cảm ứng 1 nút | RD-CT.01.WF | 300 W | 12 | 638000 |
Công tắc cảm ứng 2 nút | RD-CT.02.WF | 300W | 12 | 660,000 |
Công tắc cảm ứng 3 nút | RD-CT.03.WF | 300W | 12 | 682,000 |
Công tắc cảm ứng điều khiển rèm | RD-CT.03.WF.REM | 300W | 12 | 682,000 |
Công tắc cảm ứng 4 nút | RD-CT.04.WF | 300W | 12 | 693,000 |
Ổ cắm thông minh | OC02.WF 3C/3M/10A | 2500 | 20 | 440,000 |
Ổ cắm thông minh | OC02.WF 3C/5M/10A | 2500 | 20 | 473,000 |
Ổ cắm Wifi đơn | OC.01.WF 16W | 16 | 24 | 310,000 |
Bộ điều khiển hồng ngoại | RD.IR.WF | 24 | 539,000 | |
LED Búp cảm biến7W | A60.RAD/7W | 7 | 24 | 166,000 |
LED Búp cảm biến 9W | A60.RAD/9W | 9 | 24 | 170,000 |
LED Búp trụ cảm biến 15W | TR70.RAD/15W | 15 | 24 | 211,000 |
LED Búp cảm biến 9W | A60.PIR/9W | 9 | 24 | 158,000 |
LED Downlight cảm biến 7W | AT04.PIR 90/7W | 7 | 24 | 253,000 |
LED Downlight cảm biến 9W | AT04.PIR 110/9W | 9 | 12 | 283,000 |
Đèn gắn tường cảm biến 15W (oval) | GT16.PIR 220x100/15W | 15 | 12 | 308,000 |
Đèn gắn tường cảm biến 15W (tròn) | GT16.PIR 180/15W | 15 | 12 | 374 000 |
Đèn gương cảm biến | G04.PIR 8W | 8 | 6 | 279,000 |
LED Ốp trần cảm biến 18W (HL) | LN12.RAD 220/18W (HL) | 18 | 8 | 480,000 |
LED Ốp trần cảm biến 18W (HL) | LN12.RAD 220x220/18W (HL) | 18 | 8 | 543,000 |
LED Ốp trần cảm biến 18W (WC | LN12.RAD 220/18W (WC) | 18 | 8 | 480,000 |
LED Ốp trần cảm biến 18W (WC) | LN12.RAD 220x220/18W (WC) | 18 | 8 | 543,000 |
Đui đèn cảm biến | ĐCB01.PIR E27/60W | ≤ 60 | 24 | 213,000 |
Đui đèn cảm biến | ĐCB01.PIR E27/300W | ≤ 300 | 24 | 213,000 |
Công tắc cảm biến | CT01.PIR 300W | ≤ 300 | 24 | 213,000 |
Đèn ngủ cảm biến | ĐN01.PIR 65x65/0.3W | 0,3 | 24 | 145,000 |
Đèn ngủ cảm biến | ĐN02.LS 65x65/0.3W | 0,3 | 24 | 136,000 |
LED Ốp trần tròn đổi màu 12W | LN12N ĐM 170/12W | 12 | 8 | 295,000 |
LED Ốp trần tròn đổi màu 18W | LN12N ĐM 220/18W | 18 | 8 | 427,000 |
LED Ốp trần trò đổi màu 24W | LN12N ĐM 300/24W | 24 | 6 | 532,000 |
LED Ốp trần tròn 15W | LN12 ĐM 170/15W | 15 | 8 | 348,000 |
LED Ốp trần tròn 22W | LN12 ĐM 220/22W | 22 | 8 | 453,000 |
LED Ốp trần tròn 30W | LN12 ĐM 300/30W | 30 | 6 | 624,000 |
LED Ốp trần vuông 15W | LN12 ĐM 170x170/15W | 15 | 8 | 348,000 |
LED Ốp trần vuông 22W | LN12 ĐM 220x220/22W | 22 | 8 | 497,000 |
LED Ốp trần vuông 30W | LN12 ĐM 300x300/30W | 30 | 6 | 625,000 |
LED Ốp trần tròn đổi màu 40W | LN16 ĐM 480/40W | 40 | 4 | 1,138,000 |
LED Ốp trần tròn đổi màu 24W | LN24 ĐM 247/24W | 24 | 6 | 453,000 |
LED Ốp trần vuông đổi màu 24W | LN24 ĐM 247x247/24W | 24 | 6 | 453,000 |
LED Panel tròn đổi màu 7W viền vàng/bạc | PT05 ĐM 90/7W | 7 | 24 | 194,000 |
LED Panel tròn đổi màu 7W viền vàng/bạc | PT05 ĐM 110/7W | 7 | 12 | 211,000 |
LED Panel tròn đổi màu 9W viền vàng/bạc | PT05 ĐM 110/9W | 9 | 12 | 227,000 |
LED Panel tròn đổi màu 9W viền vàng/bạc | PT05 ĐM 135/9W | 9 | 12 | 242,000 |
LED Panel tròn đổi màu 12W viền vàng/bạc | PT05 ĐM 135/12W | 12 | 12 | 257,000 |
LED Panel đổi màu 7W | PT04.V2 ĐM 90/7W | 7 | 24 | 194,000 |
LED Panel đổi màu 9W fi 110 | PT04.V2 ĐM 110/9W | 9 | 12 | 227,000 |
LED Panel đổi màu 9W fi 135 | PT04.V2 ĐM 135/9W | 9 | 12 | 242,000 |
LED Panel đổi màu 12W | PT04.V2 ĐM 135/12W | 12 | 12 | 257,000 |
LED Downlight đổi màu AT02 7W | AT02 ĐM 90/7W | 7 | 24 | 202,000 |
LED Downlight đổi màu AT02 9W | AT02 ĐM 90/9W | 9 | 24 | 209,000 |
LED Downlight đổi màu AT02 9W | AT02 ĐM 110/9W | 9 | 12 | 240,000 |
LED Downlight đổi màu AT10 3W viền vàng/bạc | AT10 ĐM 60/3W | 3 | 24 | 112,000 |
LED Downlight đổi màu AT10 7W (viền bạc/vàng) | AT10 ĐM 90/7W | 7 | 24 | 202,000 |
LED Downlight đổi màu AT10 9W (viền bạc/vàng) | AT10 ĐM 90/9W | 9 | 24 | 209,000 |
LED Downlight đổi màu AT10 9W (viền bạc/vàng) | AT10 ĐM 110/9W | 9 | 12 | 240,000 |
LED Downlight đổi màu AT10 12W (viền bạc/vàng) | AT10 ĐM 110/12W | 12 | 12 | 244,000 |
LED Downlight đổi màu AT20 8W (viền bạc/vàng) | AT20 ĐM 90/8W | 8 | 24 | 207,000 |
LED Downlight đổi màu AT20 10W (viền bạc/vàng) | AT20 ĐM 90/10W | 10 | 24 | 211,000 |
LED Downlight đổi màu AT20 10W (viền bạc/vàng) | AT20 ĐM 110/10W | 10 | 12 | 238,000 |
LED Downlight đổi màu AT20 12W (viền bạc/vàng) | AT20 ĐM 110/12W | 12 | 12 | 246,000 |
LED Downlight đổi màu AT17 7W | AT17 ĐM 90/7W | 7 | 24 | 209,000 |
LED Downlight đổi màu AT17 9W | AT17 ĐM 110/9W | 9 | 12 | 246,000 |
LED Downlight đổi màu AT17 12W | AT17 ĐM 110/12W | 12 | 12 | 310,000 |
LED Ốp tường đổi màu | LN18 ĐM 83x60/6W | 6 | 12 | 200,000 |
LED Ốp tường đổi màu V2 | LN18.V2 ĐM 110x75/6W | 6 | 12 | 238,000 |
Đèn LED dây | LD01 ĐM 1000/9W | 9 | 1 | 80,000 |
LED M26 đổi màu 1,2m 36W | M26 ĐM 1200/36W | 36 | 8 | 458,000 |
LED M26 đổi màu 1,2m 40W | M26 ĐM 1200/40W | 40 | 12 | 524,000 |
LED M36 đổi màu 1,2m 40W | M36 ĐM 1200/40W | 40 | 12 | 524,000 |
LED chiếu pha đổi màu | CP09.RGB 20W | 20 | 8 | 792,000 |
LED Downlight dự phòng 7W | AT04.DP 90/7W | 7 | 1,177,000 | |
LED Downlight dự phòng 9W | AT04.DP 90/9W | 9 | 1,126,000 | |
LED Downlight dự phòng 12W | AT04.DP 90/12W | 12 | 1,245,000 | |
LED Downlight dự phòng 9W | AT04.DP 110/9W | 9 | 1,210,000 | |
LED Downlight dự phòng 12W | AT04.DP 110/12W | 12 | 1,253,000 | |
LED chỉ dẫn 1 mặt | CD01 40x20/2.2W | 2.2 | 1 | 856,000 |
LED chỉ dẫn 2 mặt | CD01 40x20/2.2W | 2.2 | 1 | 876,000 |
LED chỉ dẫn 1 mặt (PCCC) | CD01 40x20/2.2W (PCCC) | 2.2 | 1 | 978,000 |
LED chỉ dẫn 2 mặt (PCCC) | CD01 40x20/2.2W (PCCC) | 2.2 | 1 | 998,000 |
LED Downlight khẩn cấp 5W | AT07.KC 90/5W | 5 | 12 | 856,000 |
LED Downlight khẩn cấp 5W | AT07.KC 90/5W (PCCC) | 5 | 12 | 978,000 |
LED Khẩn cấp 2W | KC01/2W | 2 | 1 | 662,000 |
LED Khẩn cấp 2W (PCCC) | KC01/2W (PCCC) | 2 | 1 | 784,000 |
LED Khẩn cấp 3W | KC05/3W | 3 | 12 | 229,000 |
LED Khẩn cấp 3W (PCCC) | KC05/3W (PCCC) | 3 | 12 | 309,000 |
LED Khẩn cấp 6W | KC04/6W | 6 | 8 | 458,000 |
LED Khẩn cấp 8W | KC03/8W | 8 | 8 | 611,000 |
LED Khẩn cấp 8W (PCCC) | KC04/6W (PCCC) | 6 | 8 | 581,000 |
LED Khẩn cấp 6W (PCCC) | KC03/8W (PCCC) | 8 | 8 | 733,000 |
LED Khẩn cấp 10W | KC02/10W | 10 | 8 | 693,000 |
LED Khẩn cấp 10W (PCCC) | KC02/10W (PCCC) | 10 | 8 | 815,000 |
LED Búp trang trí 1W xanh lá | A45 G/1W | 1 | 24 | 35,000 |
LED Búp trang trí 1W đỏ | A45 R/1W | 1 | 24 | 35,000 |
LED Búp trang trí 1W xanh lam | A45 B/1W | 1 | 24 | 35,000 |
LED Búp trang trí 1W trắng | A45 W/1W | 1 | 24 | 35,000 |
LED Búp trang trí 1W vàng | A45 Y/1W | 1 | 24 | 35,000 |
LED Búp 3W | A45N1/3W.H | 3 | 24 | 44,000 |
LED Búp 5W | A55N4/5W.H | 5 | 24 | 56,000 |
LED Búp 7W | A60N3/7W.H | 7 | 24 | 65,000 |
LED Búp 9W | A60N1/9W.H | 9 | 24 | 75,000 |
LED Búp 12W | A70N1/12W.H | 12 | 24 | 93,000 |
LED Búp 15W | A80N1/15W.H | 15 | 24 | 117,000 |
LED Búp 20W | A95N1/20W.H | 20 | 12 | 161,000 |
LED Búp 30W | A120N1/30W.H | 30 | 12 | 242,000 |
LED Búp trụ 20W | TR80NĐ/20W.H | 20 | 12 | 172,000 |
LED Búp trụ 30W | TR100NĐ2/30W.H | 30 | 12 | 254,000 |
LED Búp trụ 60W | TR135NĐ1/60W.H | 60 | 12 | 510,000 |
LED Búp trụ 60W | TR140NĐ/60W | 60 | 12 | 501,000 |
LED Búp trụ 80W | TR135NĐ1/80W.H | 80 | 12 | 561,000 |
LED Búp trụ 10W | TR60N2/10W.H | 10 | 24 | 83,000 |
LED Búp trụ 12W | TR70N2/12W.H | 12 | 24 | 93,000 |
LED Búp trụ 14W | TR70N1/14W.H | 14 | 24 | 119,000 |
LED Búp trụ 20W | TR80N1/20W.H | 20 | 12 | 154,000 |
LED Búp trụ 30W | TR100N1/30W.H | 30 | 12 | 230,000 |
LED Búp trụ 40W | TR120N1/40W.H | 40 | 12 | 308,000 |
LED Búp trụ 50W | TR140N1/50W.H | 50 | 12 | 422,000 |
LED Bulb lưu điện 9W | A80.KC/9W | 9 | 24 | 224,000 |
LED Búp dùng Ắc quy 7W | A60N1 12-24VDC/7W | 7 | 24 | 114,000 |
LED Búp dùng Ắc quy 9W | A60N1 12-24VDC/9W | 9 | 24 | 119,000 |
LED Búp trụ dùng Ắc quy 12W | TR70N1 12-24VDC/12W | 12 | 24 | 125,000 |
LED Búp dùng Ắc quy 9W | A60N1/9W.DCV2 | 9 | 24 | 104,000 |
LED Búp dùng Ắc quy 12W | TR70N1/12W.DCV2 | 12 | 24 | 130,000 |
LED Búp 12VDC E27 | A60N1/9W DCV2 | 9 | 24 | 104,000 |
LED Búp12VDC E27 | TR70N1/12W.DCV2 | 12 | 24 | 108,000 |
LED Búp dùng Ắc quy 7W | A60N1 12-24VDC/7W E27 | 7 | 24 | 88,000 |
LED Búp dùng Ắc quy 9W | A60N1 12-24VDC/9W E27 | 9 | 24 | 93,000 |
LED Búp trụ dùng Ắc quy 12W | TR70N1 12-24VDC/12W E27 | 12 | 24 | 125,000 |
LED Búp nến dây tóc 2.5W | LED DT C35/2.5W | 2.5 | 24 | 58,000 |
LED Tuýp nhôm nhựa 0,6m 10W | T8 600/10W | 10 | 20 | 151,000 |
LED Tuýp nhôm nhựa 1,2m 20W | T8 1200/20W | 20 | 12 | 231,000 |
LED Tuýp thủy tinh 0,6m 10W | T8 TT01 600/10W | 10 | 20 | 84,000 |
LED Tuýp thủy tinh 1,2m 20W | T8 TT01 1200/20W | 20 | 20 | 111,000 |
LED Tuýp thủy tinh hiệu suất cao | T8 TT01 1200/20W.H | 20 | 20 | 156,000 |
LED Tuýp thuỷ tinh bọc nhựa 0,6m 10W | T8 N02 600/10W | 10 | 20 | 97,000 |
LED Tuýp thủy tinh bọc nhựa 1,2m 20W | T8 N02 1200/20W | 20 | 20 | 118,000 |
Bộ LED Tuýp nhôm nhựa M11 0,6m 10W | T8 M11/10Wx1 | 10 | 6 | 218,000 |
Bộ LED Tuýp nhôm nhựa M11 1,2m 20W | T8 M11/20Wx1 | 20 | 6 | 321,000 |
Bộ LED Tuýp thủy tinh bọc nhựa M11 10W | T8 N02 M11/10Wx1 | 10 | 6 | 158,000 |
Bộ LED Tuýp thủy tinh bọc nhựa M11 20W | T8 N02 M11/20Wx1 | 20 | 6 | 197,000 |
Bộ LED Tuýp thủy tinh bọc nhựa M21 20W | T8 N02 M21.1/20Wx1 | 20 | 12 | 184,000 |
Bộ LED Tuýp thủy tinh M21 0,6m 10W | T8 TT01M21.1/10Wx1 | 10 | 12 | 132,000 |
Bộ LED Tuýp thủy tinh M21 1.2m 20W | T8 TT01M21.1/20Wx1 | 20 | 12 | 167,000 |
Bộ LED Tuýp thủy tinh M11 1.2m 20W | T8 TT01M11/20Wx1 | 20 | 6 | 202,000 |
Bộ LED Tuýp T5 liền thân 0,3m 4W | T5 LT03 300/4W | 4 | 20 | 116,000 |
Bộ LED Tuýp T5 liền thân 0,6m 8W | T5 LT03 600/8W | 8 | 20 | 138,000 |
Bộ LED Tuýp T5 liền thân 1,2m 16W | T5 LT03 1200/16W | 16 | 20 | 195,000 |
Đèn LED tube chống ẩm | T8 TT01 CA01/20Wx1 | 20 | 9 | 794,000 |
Đèn LED tube chống ẩm | T8 TT01 CA01/20Wx2 | 20x2 | 6 | 1,043,000 |
Đèn LED tube chống ẩm | T8 CA01/20Wx1 | 20 | 9 | 880,000 |
Đèn LED tube chống ẩm | T8 CA01/20Wx2 | 20x2 | 6 | 1,221,000 |
LED Downlight AT04 5W | AT04 90/5W | 5 | 24 | 165,000 |
LED Downlight AT04 7W | AT04 90/7W | 7 | 24 | 174,000 |
LED Downlight AT04 7W | AT04 110/7W | 7 | 12 | 194,000 |
LED Downlight AT04 9W | AT04 90/9W | 9 | 24 | 185,000 |
LED Downlight AT04 9W | AT04 110/9W | 9 | 12 | 207,000 |
LED Downlight AT04 12W | AT04 110/12W | 12 | 12 | 220,000 |
LED Downlight AT04 16W | AT04 155/16W | 16 | 12 | 383,000 |
LED Downlight AT04 25W | AT04 155/25W | 25 | 12 | 446,000 |
LED Downlight AT06 5W | AT06.V2 90/5W | 5 | 24 | 123,000 |
LED Downlight AT06 7W | AT06.V2 90/7W | 7 | 24 | 143,000 |
LED Downlight AT06 7W | AT06.V2 110/7W | 7 | 12 | 169,000 |
LED Downlight AT06 9W | AT06.V2 110/9W | 9 | 12 | 205,000 |
LED Downlight AT10 7W viền bạc/vàng | AT10 90/7W | 7 | 24 | 174,000 |
LED Downlight AT10 9W viền bạc/vàng | AT10 110/9W | 9 | 12 | 207,000 |
LED Downlight AT11 9W | AT11 90/9W | 9 | 24 | 132,000 |
LED Downlight AT11 12W | AT11 110/12W | 12 | 12 | 154,000 |
LED Downlight AT21 14W | AT21.UV 135/14W | 14 | 12 | 1,067,000 |
LED Downlight AT21 7W | AT21.UV 90/7W | 7 | 24 | 550,000 |
Downlight trang trí nổi trần 10W | NT01 90/10W | 10 | 24 | 326,000 |
Downlight trang trí nổi trần 10W | NT01 110/10W | 10 | 24 | 377,000 |
Downlight trang trí nổi trần 12W | NT01 110/12W | 12 | 24 | 387,000 |
Downlight trang trí nổi trần 15W | NT01 110/15W | 15 | 24 | 397,000 |
LED Downlight AT22 7W | AT22 60/7W | 7 | 12 | 495,000 |
LED Downlight AT22 9W | AT22 60/9W | 9 | 12 | 517,000 |
LED Downlight AT22 12W | AT22 60/12W | 12 | 12 | 550,000 |
LED Ốp trần vuông 12W | LN08 170x170/12W | 12 | 8 | 301,000 |
LED Ốp trần vuông 18W | LN08 230x230/18W | 18 | 8 | 422,000 |
LED Ốp trần vuông 24W | LN08 300x300/24W | 24 | 6 | 532,000 |
LED Ốp trần vuông 18W | LN10 220x220/18W | 18 | 8 | 354,000 |
LED Ốp trần tròn 18W | LN11 220/18W | 18 | 8 | 348,000 |
LED Ốp trần tròn 15W | LN12 170/15W | 15 | 8 | 301,000 |
LED Ốp trần tròn 22W | LN12 220/22W | 22 | 8 | 407,000 |
LED Ốp trần tròn 30W | LN12 300/30W | 30 | 6 | 499,000 |
LED Ốp trần vuông 15W | LN12 170x170/15W | 15 | 8 | 301,000 |
LED Ốp trần vuông 22W | LN12 220x220/22W | 22 | 8 | 422,000 |
LED Ốp trần vuông 30W | LN12 300x300/30W | 30 | 6 | 532,000 |
LED Ốp trần tròn 12W (đế nhựa) | LN12N 170/12W | 12 | 8 | 256,000 |
LED Ốp trần vuông 12W (đế nhựa) | LN12N 170x170/12W | 12 | 8 | 255,000 |
LED Ốp trần tròn 18W (đế nhựa) | LN12N 220/18W | 18 | 8 | 348,000 |
LED Ốp trần vuông 18W (đế nhựa) | LN12N 220x220/18W | 18 | 8 | 348,000 |
LED Ốp trần tròn 24W (đế nhựa) | LN12N 300/24W | 24 | 6 | 440,000 |
LED Ốp trần vuông 24W (đế nhựa) | LN12N 300x300/24W | 24 | 6 | 440,000 |
LED Ốp trần vuông 40W | LN16 540x540/40W | 40 | 4 | 968,000 |
LED Panel tròn 7W | PT04.V2 90/7W | 7 | 24 | 150,000 |
LED Panel tròn 7W | PT04.V2 110/7W | 7 | 12 | 163,000 |
LED Panel tròn 9W | PT04.V2 110/9W | 9 | 12 | 167,000 |
LED Panel tròn 9W | PT04.V2 135/9W | 9 | 12 | 191,000 |
LED Panel tròn 12W | PT04.V2 135/12W | 12 | 12 | 209,000 |
LED Panel vuông 9W | PN04 110x110/9W | 9 | 12 | 161,000 |
LED Panel vuông 12W | PN04 160x160/12W | 12 | 12 | 198,000 |
LED Panel tròn 7W | PT05 90/7W | 7 | 24 | 150,000 |
LED Panel tròn 9W | PT05 110/9W | 9 | 12 | 167,000 |
LED Panel tròn 9W | PT05 135/9W | 9 | 12 | 191,000 |
LED Panel tròn 12W | PT05 135/12W | 12 | 12 | 209,000 |
LED Panel vuông 40W | P06 600x600/40W | 40 | 2 | 1,122,000 |
LED Panel chữ nhật 40W | P06 300x1200/40W | 40 | 2 | 1,122,000 |
LED Panel chữ nhật 40W | P08 300x1200/40W | 40 | 2 | 1,254,000 |
LED Panel chữ nhật 80W | P08 600x1200/80W | 80 | 2 | 2,325,000 |
LED Panel vuông 40W | P08 600x600/40W | 40 | 2 | 1,254,000 |
LED Panel vuông hoa văn 01 | P04 TTR01 60x60/40W | 40 | 1 | 1,166,000 |
LED Panel vuông hoa văn 02 | P04 TTR03 60x60/40W | 40 | 1 | 1,166,000 |
Giá treo đèn LED Panel (300x1200/600x600/600x1200) | 1 | 506,000 | ||
Đèn LED dây | LD01 1000/7W | 7 | 1 | 48,000 |
Đèn LED dây | LD01 1000/9W | 9 | 1 | 73,000 |
Đèn LED dây | LD01.R 1000/7W | 7 | 1 | 68,000 |
Đèn LED dây | LD01.B 1000/7W | 7 | 1 | 68,000 |
Đèn LED dây | LD01 1000/12W (12VDC) | 12 | 1 | 73,000 |
Bộ phụ kiện nối dài Đèn LED dây RD-LD01.7W | 50/hộp | 41,000 | ||
Bộ phụ kiện nối dài Đèn LED dây RD-LD01.9W | 50/hộp | 41,000 | ||
Bộ phụ kiện nối dài Đèn LED dây RD-LD01.9W CCT | 50/hộp | 41,000 | ||
Bộ driver Đèn LED dây RD-LD01.7W | 50/hộp | 65,000 | ||
Bộ driver Đèn LED dây RD-LD01.9W | 50/hộp | 69,000 | ||
Bộ driver Đèn LED dây DR-LD01 60W(12VDC) | 50/hộp | 286,000 | ||
Bộ driver Đèn LED dây RD-LD01.9W CCT | 50/hộp | 118,000 | ||
LED gắn tường 06L 2,5W | GT06 CD/2,5W | 2,5 | 8 | 191,000 |
LED gắn tường 08 2,5W | GT08/2,5W | 2,5 | 8 | 191,000 |
LED gắn tường 05 2,5W | GT05 T/2,5W | 2,5 | 8 | 191,000 |
LED gắn tường 08 5W | GT08 5W | 5 | 12 | 294,000 |
LED ốp tường 12 5W | LN12 70x160/5W | 5 | 12 | 127,000 |
LED ốp tường 12 10W | LN12 90x195/10W | 10 | 12 | 162,000 |
LED gắn tường 18 6W | GT18.3M 6W | 6 | 12 | 440,000 |
LED gắn tường 18 8W | GT18.4M 8W | 8 | 12 | 528,000 |
LED gắn tường 19 5W | GT19 5W | 5 | 12 | 627,000 |
LED M15 vuông 36W | M15 600x600/36W | 36 | 2 | 1,170,000 |
LED M15 chữ nhật 36W | M15 300x1200/36W | 36 | 2 | 1,170,00 |
LED M15 chữ nhật 72W | M15 600x1200/72W | 72 | 2 | 1,722,000 |
LED M18 0,6m 18W | M18 600/18W | 18 | 6 | 620,000 |
LED M18 1,2m 36W | M18 1200/36W | 36 | 6 | 881,000 |
LED M26 0,3m 9W | M26 300/9W | 9 | 8 | 154,000 |
LED M26 0,6m 20W | M26 600/20W | 20 | 12 | 224,000 |
LED M26 1,2m 40W | M26 1200/40W | 40 | 12 | 361,000 |
Bộ đèn LED M36 1,2m 40W | M36 1200/40W | 40 | 12 | 361,000 |
Bộ đèn LED M36 0,6m 20W | M36 600/20W | 20 | 12 | 224,000 |
LED M38 1,2m 40W | M38 1200/40W | 40 | 8 | 356,000 |
LED M66 1,2m 60W | M66 1200/60W | 60 | 12 | 448,00 |
Bộ đèn LED Linear | LR01 1000/20W | 20 | 367,000 | |
Bộ phụ kiện LED Linear | PK-T-LR01 300x100/8W | 204,000 | ||
Bộ phụ kiện LED Linear | PK-L-LR01 220x220/8W | 204,000 | ||
Bộ phụ kiện LED Linear | PK-V-LR01 210x210/8W | 204,000 | ||
Bộ Driver LED Linear | DR-LR01 50W | 265,000 | ||
Bộ xoay góc đèn M36 | BXG ĐM36-01 | 24 | 24,000 | |
Bộ gá treo đa năng đèn M36 | 24 | 97,000 | ||
LED High Bay 50W | HB02 350/50W | 50 | 1 | 1,476,000 |
LED High Bay 70W | HB02 350/70W | 70 | 1 | 1,546,000 |
LED High Bay 100W | HB02 430/100W | 100 | 1 | 2,477,000 |
LED High Bay 120W | HB02 430/120W | 120 | 1 | 2,841,000 |
LED High Bay 150W | HB02 430/150W | 150 | 1 | 2,966,000 |
LED High Bay 200W | HB02 500/200W | 200 | 1 | 3,594,000 |
LED High Bay UFO 100W | HB03 290/100W | 100 | 1 | 1,883,000 |
LED High Bay UFO 120W | HB03 350/120W | 120 | 1 | 2,818,000 |
LED High Bay UFO 150W | HB03 350/150W | 150 | 1 | 2,864,000 |
LED High Bay UFO 200W | HB03 390/200W | 200 | 1 | 3,641,000 |
LED High Bay UFO 250W | HB03 390/250W | 250 | 1 | 4,620,000 |
LED Low Bay 10W | LB01/10W | 10 | 1 | 199,000 |
LED Low Bay 20W | LB01/20W | 20 | 1 | 296,000 |
LED Low Bay 30W | LB01/30W | 30 | 1 | 456,000 |
LED chiếu pha 06 10W | CP06 10W | 10 | 24 | 299,000 |
LED chiếu pha 06 20W | CP06 20W | 20 | 24 | 440,000 |
LED chiếu pha 06 30W | CP06 30W | 30 | 12 | 552,000 |
LED chiếu pha 06 50W | CP06 50W | 50 | 8 | 691,000 |
LED chiếu pha 06 70W | CP06 70W | 70 | 1 | 1,643,000 |
LED chiếu pha 06 100W | CP06 100W | 100 | 1 | 2,279,000 |
LED chiếu pha 06 150W | CP06 150W | 150 | 1 | 3,043,000 |
LED chiếu pha 06 200W | CP06 200W | 200 | 1 | 4,649,000 |
Đèn LED chiếu pha 07 100W | CP07 100W | 100 | 1 | |
Đèn LED chiếu pha 07 150W | CP07 150W | 150 | 1 | 5,060,000 |
Đèn LED chiếu pha 07 200W | CP07 200W | 200 | 1 | 6,600,000 |
Đèn LED chiếu pha 07 250W | CP07 250W | 250 | 1 | 8,800,000 |
LED chiếu pha 08 50W | CP08/50W | 50 | 6 | 628,000 |
LED chiếu pha 09 350W | CP09 350W | 350 | 1 | 9,460,000 |
LED Tracklight 10W (xoay góc) | TRL05 10W | 10 | 12 | 234,000 |
LED Tracklight 15W (xoay góc) | TRL05 15W | 15 | 12 | 506,000 |
LED Tracklight 20W | TRL05 20W | 20 | 12 | 429,000 |
LED Tracklight 30W | TRL05 30W | 30 | 12 | 616,000 |
LED Tracklight 20W (xoay góc) | TRL06 20W | 20 | 12 | 506,000 |
Bộ ray Tracklight | Ray TRL01/1000 (1m) | 1000x35x20 | 253,000 | |
Bộ nối góc ray Tracklight | RAY TRL01/NT | 93x35x16 | 46,000 | |
Bộ nối thẳng ray Tracklight | RAY TRL01/NG | 68x68x16 | 46,000 | |
Bộ nối chữ T ray tracklight | RAY TRL01/NCT | 102x70x16 | 106,000 | |
Bộ nối chữ thập ray Tracklight | RAY TRL01/NC+ | 102x70x16 | 125,000 | |
LED chiếu đường 30W | CSD02 30W | 30 | 1 | 944,000 |
LED chiếu đường 60W | CSD02 60W | 60 | 1 | 3,190,000 |
LED chiếu đường 70W | CSD02 70W | 70 | 1 | 3,410,000 |
LED chiếu đường 100W | CSD02 100W | 100 | 1 | 4,235,000 |
LED chiếu đường 120W | CSD02 120W | 120 | 1 | 4,477,000 |
LED chiếu đường 150W | CSD02 150W | 150 | 1 | 6,292,000 |
LED chiếu đường 200W | CSD02 200W | 200 | 1 | 7,223,000 |
LED chiếu đường 30W | CSD03/30W | 30 | 1 | 1,210,000 |
LED chiếu đường 60W | CSD03/60W | 60 | 1 | 3,267,000 |
LED chiếu đường 70W | CSD03/70W | 70 | 1 | 3,509,000 |
LED chiếu đường 80W | CSD03/80W | 80 | 1 | 3,630,000 |
LED chiếu đường 90W | CSD03/90W | 90 | 1 | 3,872,000 |
LED chiếu đường 100W | CSD03/100W | 100 | 1 | 4,114,000 |
LED chiếu đường 75W | CSD04 75W | 75 | 1 | 7,128,000 |
LED chiếu đường 80W | CSD04 80W | 80 | 1 | 7,370,000 |
LED chiếu đường 100W | CSD04 100W | 100 | 1 | 7,810,000 |
LED chiếu đường 120W | CSD04 120W | 120 | 1 | 8,470,000 |
LED chiếu đường 150W | CSD04 150W | 150 | 1 | 9,240,000 |
LED chiếu đường 180W | CSD04 180W | 180 | 1 | 9,680,000 |
LED chiếu đường 200W | CSD04 200W | 200 | 1 | 10,450,000 |
LED chiếu đường 30W | CSD05 30W | 30 | 1 | 1 286,000 |
LED chiếu đường 100W | CSD05 100W | 100 | 1 | 6,820,000 |
LED chiếu đường 120W | CSD05 120W | 120 | 1 | 7,150,000 |
LED chiếu đường 150W | CSD05 150W | 150 | 1 | 7,480,000 |
LED chiếu đường 80W | CSD06 80W | 80 | 1 | 6,155,000 |
LED chiếu đường 100W | CSD06 100W | 100 | 1 | 6,645,000 |
LED chiếu đường 120W | CSD06 120W | 120 | 1 | 7,139,000 |
LED chiếu đường 150W | CSD06 150W | 150 | 1 | 7,381,000 |
LED chiếu đường 80W | CSD08 80W | 80 | 1 | 5,390,000 |
LED chiếu đường 100W | CSD08 100W | 100 | 1 | 6,710,000 |
LED chiếu đường 120W | CSD08 120W | 120 | 1 | 6,930,000 |
LED chiếu đường 150W | CSD08 150W | 150 | 1 | 7,150,000 |
LED chiếu đường 200W | CSD08 200W | 200 | 1 | 8,800,000 |
LED Pin đội đầu 1W | PDD01 1W | 1 | 24 | 153,000 |
LED Pin đội đầu 3W | PDD02 3W | 3 | 24 | 202,000 |
LED Pin đội đầu 5W | PDD03 5W | 5 | 24 | 244,000 |
LED gương 6W | G02 6W | 6 | 12 | 315,000 |
LED gương 8W | G02 8W | 8 | 1 | 499,000 |
LED gương 6W | G03 6W | 6 | 12 | 328,000 |
Đèn bắt muỗi | DBM01 5W | 5 | 6 | 550,000 |
Vợt bắt muỗi | VBM RD.02 | 1,5 | 20 | 198,000 |
Vợt bắt muỗi | VBM RD.03 | 1,0 | 20 | 198,000 |
Đui đèn chống nước (dây dài 40 cm) | E27 IP65 | ≤ 300W | 50 | 14,000 |
Đui đèn chống nước (dây dài 60 cm) | E27 IP65 | ≤ 300W | 50 | 16,000 |
Ổ cắm đa năng | OC02 4C/3M/10A | 2500 | 20 | 220,000 |
Ổ cắm đa năng | OC02 4C/5M/10A | 2500 | 20 | 220,000 |
Ổ cắm đa năng USB | OC02.USB 3C/3M/10A | 2500 | 20 | 308,000 |
Ổ cắm đa năng USB | OC02.USB 3C/5M/10A | 2500 | 20 | 341,000 |
Ổ cắm đa năng | OC04 4C/3M/10A | 2500 | 20 | 418,000 |
Ổ cắm đa năng | OC04 4C/5M/10A | 2500 | 20 | 418,000 |
Ổ cắm đa năng USB | OC04.USB 3C/3M/10A | 2500 | 20 | 506,000 |
Ổ cắm đa năng USB | OC04.USB 3C/5M/10A | 2500 | 20 | 542,000 |
Ổ cắm chống giật âm tường | OCAT01 1C/16A | 3000 W | 12 | 326,000 |
Ổ cắm máy bơm an toàn | OC03.MB 16A | 1500 W | 12 | 352,000 |
Công tắc cảm ứng bình nóng lạnh | RD-CT.01.NL | 3000 W | 12 | 473,000 |
Công tắc cảm ứng 1 nút | RD-CT.01 | 300 W | 12 | 462,000 |
Công tắc cảm ứng 2 nút | RD-CT.02 | 300 W | 12 | 489,000 |
Công tắc cảm ứng 3 nút | RD-CT.03 | 300 W | 12 | 530,000 |
Công tắc cảm ứng 4 nút | RD-CT.04 | 300 W | 12 | 572,000 |
Bộ LED tube lớp học đơn bóng thủy tinh | T8 TT01 CSLH/20Wx1 | 20 | 1 | 555,000 |
Bộ LED tube lớp học đôi bóng thủy tinh | T8 TT01 CSLH/20Wx2 | 40 | 1 | 781,000 |
Bộ LED tube lớp học đơn bóng nhôm nhựa | BD T8L CSLH/20Wx1 | 20 | 1 | 645,000 |
Bộ LED tube lớp học đôi bóng nhôm nhựa | BD T8L CSLH/20Wx2 | 40 | 1 | 971,000 |
Bộ LED tube bảng đơn bóng thủy tinh | T8 TT01 CSBA/20Wx1 | 20 | 1 | 555,000 |
Bộ đèn LED lớp học 20W | CSLH/20Wx1 | 20 | 1 | 697,000 |
Bộ đèn LED chiếu sáng lớp học 36W | CSLH 1200/36W | 36 | 2 | 713,000 |
Bộ đèn LED chiếu sáng lớp học 36W (DIM) | CSLH.LS 1200/36W | 36 | 2 | 1,307,000 |
Bộ đèn LED chiếu sáng lớp học 36W (HCL) | CSLH.LS 1200/36W.HCL | 36 | 2 | 1,663,000 |
Bộ đèn LED bảng 18W | BD CSBA 1200/18W | 18 | 1 | 523,000 |
Đèn chiếu pha năng lượng mặt trời | CP01.SL/70W | 70 | 1 | 5,368,000 |
Đèn chiếu pha năng lượng mặt trời | CP01.SL/90W | 90 | 1 | 6,336,000 |
Đèn chiếu pha nănglượng mặt trời | CP02.SL.RF 30W | 30 | 1 | 2,112,000 |
Đèn chiếu pha nănglượng mặt trời | CP02.SL.RF 40W | 40 | 1 | 2,546,000 |
Đèn chiếu pha nănglượng mặt trời | CP02.SL.RF 50W | 50 | 1 | 2,816,000 |
Đèn chiếu pha nănglượng mặt trời | CP02.SL.RF 70W | 70 | 1 | 4,070,000 |
Đèn chiếu pha nănglượng mặt trời | CP02.SL.RF 100W | 100 | 1 | 5,060,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD02.SL/70W | 70 | 1 | 20,614,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD02.SL/100W | 100 | 1 | 25,322,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD02.SL/120W | 120 | 1 | 28,787,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD02.SL.RF 50W | 50 | 1 | 5,602,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD02.SL.RF.RAD 30W | 30 | 1 | 4,074,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD01.SL.RF 25W | 25 | 1 | 3,344,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD01.SL.RF 35W | 35 | 1 | 3,850,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD01.SL.RF 30W V2 (*) | 30 | 1 | 5,225,000 |
Đèn đường năng lượng mặt trời | CSD01.SL.RF 50W V2 (*) | 50 | 1 | 7,260,000 |
Bộ lưu điện đa năng | LD01.SL 5W | 1 | 1,646,000 | |
Dây nối dài tấm Solar DN2mx2.5 CP NLMT 70W/90W | 1 | 198,000 | ||
Dây nối dài tấm Solar DN3mx2.5 CP NLMT 70W/90W | 1 | 275,000 | ||
LED tuýp nhôm nhựa 1,2m 10W | T8 600/10W.DA | 10 | 20 | 143,000 |
LED tuýp nhôm nhựa 1,2m 16W | T8 1200/16W.PLUS | 16 | 20 | |
LED tuýp nhôm nhựa 1,2m 20W | T8 1200/20W.DA | 20 | 20 | |
Bộ LED Tuýp nhôm nhựa M11 0,6m 10W | T8 M11/10Wx1.DA | 10 | 06 | 206,000 |
Bộ LED Tuýp nhôm nhựa M11 1,2m 16W | T8 M11/16Wx1.DA | 16 | 06 | 306,000 |
Đèn LED tube chống ẩm | T8 CA01/20Wx1.PLUS | 20 | 06 | 932,000 |
Đèn LED tube chống ẩm | T8 CA01/20Wx2.PLUS | 20x2 | 06 | 1,281,000 |
LED Downlight AT04 5W | AT04 90/5W .DA | 5 | 24 | 150,000 |
LED Downlight AT04 7W | AT04 90/7W.DA | 7 | 24 | 158,000 |
LED Downlight AT04 7W | AT04 110/7W.DA | 7 | 24 | 175,000 |
LED Downlight AT04 9W | AT04 90/9W.DA | 9 | 24 | 167,000 |
LED Downlight AT04 9W | AT04 110/9W.DA | 9 | 12 | 188,000 |
LED Downlight AT04 12W | AT04 110/12W.DA | 12 | 12 | 200,000 |
LED Downlight AT04 16W | AT04 155/16W.DA | 16 | 12 | 357,000 |
LED Downlight AT04 25W | AT04 155/25W.DA | 25 | 12 | 417,000 |
LED downlight AT12 27W | AT12 360x125/9Wx3.DA | 9x3 | 6 | 2,268,000 |
LED downlight AT12 9W | AT12 125x125/9Wx1.DA | 9 | 6 | 861,000 |
LED downlight AT12 18W | AT12 240x125/9Wx2.DA | 9x2 | 8 | 1,447,000 |
LED downlight AT12 14W | AT12 240x125/7Wx2.DA | 7x2 | 8 | 1,447,000 |
LED downlight AT16 7W | AT16 90/7W.DA | 7 | 24 | 174,000 |
LED downlight AT16 7W | AT16 110/7W.DA | 7 | 12 | 201,000 |
LED downlight AT16 9W | AT16 90/9W.DA | 9 | 24 | 181,000 |
LED downlight AT16 9W | AT16 110/9W.DA | 9 | 12 | 206,000 |
LED downlight AT16 12W | AT16 110/12W.DA | 12 | 12 | 212,000 |
LED Downlight Vivid 12W | AT09 90/12W.DA | 12 | 24 | 390,000 |
LED Downlight xoay góc 4.5W | AT02.XG 76/4.5W.DA | 4.5 | 24 | 127,000 |
LED Downlight xoay góc 6.5W | AT02.XG 76/6.5W.DA | 6.5 | 24 | 133,000 |
LED panel vuông 50W | P05 600x600/50W.DA | 50 | 2 | 1,872,000 |
LED Panel chữ nhật 35W | P05 300x1200/35W.DA | 35 | 2 | Liên hệ |
LED panel chữ nhật 50W | P05 300x1200/50W.DA | 50 | 2 | 1,872,000 |
LED panel chữ nhật 24W | P07 300x600/24W.PLUS | 24 | 2 | Liên hệ |
LED panel chữ nhật 28W | P07 300x600/28W.PLUS | 28 | 2 | 1,003,000 |
LED panel vuông 24W | P07 300x300/24W.PLUS | 24 | 2 | 838,000 |
LED panel vuông 35W | P07 600x600/35W.PLUS | 35 | 2 | 1,334,000 |
LED panel vuông 48W | P07 600x600/48W.PLUS | 48 | 2 | 1,652,000 |
LED panel vuông 50W | P07 600x600/50W.PLUS | 50 | 2 | Liên hệ |
LED panel chữ nhật 28W | P07 150x1200/28W.PLUS | 28 | 2 | 1,141,000 |
LED panel chữ nhật 28W | P07 300x1200/28W.PLUS | 28 | 2 | Liên hệ |
LED panel chữ nhật 50W | P07 300x1200/50W.PLUS | 50 | 2 | Liên hệ |
LED panel chữ nhật 75W | P07 600x1200/75W.PLUS | 75 | 1 | 2,656,000 |
Bộ đèn LED chống nổ 20W | CN01 1200/20W.DA | 20 | 1 | 2,063,000 |
Bộ đèn LED chống nổ 40W | CN01 1200/40W.DA | 40 | 1 | 2,344,000 |
LED High Bay UFO 100W | HB03 290/100W.PLUS | 100 | 1 | 1,980,000 |
LED High Bay UFO 120W | HB03 350/120W.PLUS | 120 | 1 | 2,959,000 |
LED High Bay UFO 150W | HB03 350/150W.PLUS | 150 | 1 | 3,003,000 |
LED High Bay UFO 200W | HB03 390/200W.PLUS | 200 | 1 | 3,828,000 |
LED M15 vuông 35W | M15 600x600/35W.DA | 35 | 2 | 1,204,000 |
LED M15 chữ nhật 35W | M15 300x1200/35W.DA | 35 | 2 | 1,204,000 |
LED M15 chữ nhật 70W | M15 600x1200/70W.DA | 70 | 2 | 1,771,000 |
Combo AT20 7W 4 đèn | AT20.RM 90/7W C4 | 9 | 4 | 2,200,000 |
Combo AT20 7W 6 đèn | AT20.RM 90/7W C6 | 9 | 6 | 2,970,000 |
Combo AT20 7W 8 đèn | AT20.RM 90/7W C8 | 9 | 8 | 3,630,000 |
Combo AT20 7W 10 đèn | AT20.RM 90/7W C10 | 9 | 10 | 4,400,000 |
Đèn bàn LED 20 cảm ứng | RD-RL-20V2 6W | 6 | 6 | 458,000 |
Đèn bàn LED 21 cảm ứng | RD-RL-21 6W | 6 | 6 | 675,000 |
Đèn bàn LED 22 cảm ứng | RD-RL-22 6W | 6 | 6 | 706,000 |
Đèn bàn LED 36 cảm ứng | RD-RL-36 6W | 6 | 6 | 383,000 |
Đèn bàn LED 39 cảm ứng | RD-RL-39 6W | 7 | 6 | 1,609,000 |
Đèn bàn LED 41 | RD-RL-41 6W | 6 | 6 | 409,000 |
Đèn bàn LED 60 | RD-RL-60 8W | 8 | 6 | 605,000 |
Đèn bàn LED 68 đổi màu | RD-RL-68.WF | 12 | 6 | 1,798,000 |
Đèn bàn LED 01 | RD-RL-01.V2 5W | 5 | 1 | 233,000 |
Đèn bàn LED 16 | RD-RL-16 5W | 5 | 1 | 310,000 |
Đèn bàn LED 19 | RD-RL-19 5W | 5 | 1 | 242,000 |
Đèn bàn LED 24 | RD-RL-24 5W | 5 | 1 | 251,000 |
Đèn bàn LED 24.V2 | RD-RL-24.V2 5W | 5 | 1 | 251,000 |
Đèn bàn LED 25 | RD-RL-25 5W | 5 | 1 | 251,000 |
Đèn bàn LED 26 | RD-RL-26 5W | 5 | 1 | 251,000 |
Đèn bàn LED 27 | RD-RL-27 5W | 5 | 1 | 251,000 |
Đèn bàn LED 27.V2 | RD-RL-27.V2 5W | 5 | 1 | 251,000 |
Đèn bàn LED 31 | RD-RL-31 5W | 5 | 1 | 554,000 |
Đèn bàn LED 32 | RD-RL-32 5W | 5 | 1 | 260,000 |
Đèn bàn LED 38 | RD-RL-38 6W | 6 | 6 | 310,000 |
Đèn bàn LED 40 | RD-RL-40 8W (OC-OB) | 8 | 6 | 497,000 |
Đèn bàn LED 40 | RD-RL-40 8W (OC-USB) | 8 | 6 | 581,000 |
Chính sách bán hàng Công ty TNHH thương mại xây lắp và dịch vụ An Huy
Quy định bảo hành
- Sử dụng đúng mục đích, hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Chỉ bảo hành cho các sản phẩm bị hư hỏng do lỗi của nhà sản xuất
- Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ về: Phòng dịch vụ CSKH - Hotline: 0989 632 485
- Địa điểm: Số 32 Minh Khai, Hai bà trưng, Hà nội.
Chính sách vận chuyển
Vận chuyển trong nội thành Hà Nội:
- Với sản phẩm dây điện: hỗ trợ miễn phí giao hàng với đơn hàng trên 20 triệu.
- Với đơn hàng từ 1 triệu chở lên được miễn phí vận chuyển đến các khu vực lân cận bán kính không quá 2 km ở các tuyến phố:Trương Định, Nguyễn đức cảnh, Tân Mai, Giải Phóng, Trường Chinh, Đại La, Trần Đại Nghĩa, Lê Thanh Nghị, Tạ Quang Bửu, Đại Cồ Việt, Trần Khát Chân, Nguyễn Khoái, Lạc Trung, Thanh Nhàn, Kim Ngưu, Tam Chinh, Lĩnh Nam, Phường Bách Khoa, Phường Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Phường Mai Động, Phường Tương Mai, KĐT Times city, đường hoàng mai, Nguyễn an ninh...
- Giao hàng nhanh chóng đến các quận trong nội thành như: Quận Ba Đình, Quận Bắc Từ Liêm, Quận Cầu Giấy, Quận Đống Đa, Quận Hà Đông, Quận Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Quận Hoàng Mai, Quận Long Biên, Quận Nam Từ Liêm, Quận Tây Hồ, Quận Thanh Xuân.
- Sản phẩm giao trong ngày đến các huyện ngoại thành như: Huyện Ba Vì, Huyện Chương Mỹ, Huyện Đan Phượng, Huyện Đông Anh, Huyện Gia Lâm, Huyện Hoài Đức, Huyện Mê Linh, Huyện Mỹ Đức, Huyện Phú Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Huyện Quốc Oai, Huyện Thanh Trì, Huyện Thường Tín, Huyện Ứng Hòa.
- Khách hàng ở tỉnh: Tùy từng đơn hàng Chúng tôi sẽ hỗ trợ giao cho bên thứ 3 theo yêu cầu của khách hàng hoặc gửi xe hàng tại các điểm trung chuyển tại nội thành Hà Nội. Chi phí từ nội thành Hà Nội về kho của khách hàng do khách hàng chi trả.
- Các dự án mà chúng tôi đã thực hiện trên địa bàn các tình như: Bắc Ninh, Hà Nam, Hải Dương, Hòa Bình, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Phú Thọ, Thái Nguyên, Thanh Hóa,...
- Các sản phẩm thiết bị điện ( trừ ống luồn dây điện) sẽ được miễn phí vận chuyển.
- Các sản phẩm thiết bị vệ sinh, thiết bị kim khí, ống nước và ống điện khách hàng sẽ chịu phí vận chuyển, nhân viên bán hàng sẽ liên hệ để báo chi phí giao hàng đến địa chỉ của khách hàng